Công ty TNHH Thiết bị Tách vỏ và Xay bột Kim Hữu Lương Sơn Đông
Điểm đau kỹ thuật của ngành bắt đầu: điểm nghẽn về hiệu suất và tiêu thụ năng lượng của máy làm bột truyền thống
Ngành công nghiệp chế biến bột mì từ lâu đã phải đối mặt với thách thức kép về hiệu quả và tiêu thụ năng lượng. Máy làm bột truyền thống thường gặp các vấn đề sau: Thứ nhất, độ chính xác chế biến không đủ dẫn đến tỷ lệ bột biến động lớn, tỷ lệ bột của thiết bị thông thường thường từ 70% đến 75%, bột mịn và cám không được tách hoàn toàn, ảnh hưởng đến chất lượng bột; Thứ hai, tiêu thụ năng lượng quá cao, công suất của một máy chủ chủ yếu là 15-30kW và mức tiêu thụ điện năng mỗi giờ là 12-24 độ. Tiêu thụ điện năng để chế biến 1 tấn lúa mì nói chung vượt quá 35 độ, thứ ba, chi phí bảo trì thiết bị cao, tuổi thọ của con lăn mài truyền thống chỉ 2000-3000 giờ, cần thay thế thường xuyên, rò rỉ bụi dẫn đến môi trường nhà xưởng khắc nghiệt, không đạt tiêu chuẩn bảo vệ môi trường hiện đại. Ngoài ra, mức độ thông minh thấp dẫn đến hoạt động dựa vào kinh nghiệm thủ công và việc điều chỉnh thông số bị tụt hậu, gây khó khăn cho việc thích ứng với nhu cầu thị trường về nhiều chủng loại và lô nhỏ. Những vấn đề này trực tiếp hạn chế việc mở rộng năng lực sản xuất và tỷ suất lợi nhuận của các doanh nghiệp chế biến bột mì.

Giới thiệu về sức mạnh kỹ thuật của doanh nghiệp: Con đường đổi mới thông minh của Shandong Jinyou
Công ty TNHH Thiết bị Bột bóc vỏ Sơn Đông Jinyou (trước đây là Nhà máy Máy bột mì Sơn Đông) đã xây dựng một giải pháp thông minh bao gồm toàn bộ chuỗi ngành thông qua việc lặp lại công nghệ và tích hợp đa lĩnh vực. Ưu điểm cốt lõi của nó thể hiện ở ba khía cạnh: Thứ nhất, công nghệ hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng, sử dụng quy trình mài đa cấp lột da hai giai đoạn, tăng tỷ lệ sản xuất bột lên 82%-85%, tối ưu hóa công suất một máy thành 18-25kW và giảm tiêu thụ điện năng để chế biến 1 tấn lúa mì. 28-32 độ, tiết kiệm năng lượng 15%-20% so với thiết bị truyền thống; thứ hai, hệ thống điều khiển thông minh, tích hợp công nghệ PLC và Internet of Things, có thể theo dõi nhiệt độ con lăn mài, lưu lượng vật liệu, tải động cơ và 12 thông số khác trong thời gian thực, đồng thời tự động điều chỉnh khe hở mài (độ chính xác ± 0,05mm) và tốc độ (phạm vi 50-300 vòng/phút) để đảm bảo sự ổn định của quá trình xử lý; Thứ ba, thiết kế mô-đun, thiết bị hỗ trợ tháo rời và lắp ráp nhanh chóng và mở rộng chức năng. Ví dụ, máy làm bột TFM-200 của nó tương thích với 8 loại nguyên liệu thô như lúa mì, ngô và đậu. Bạn chỉ cần thay màn hình và con lăn mài để chuyển chế độ. Cảnh thích ứng bao gồm thực phẩm, sản xuất bia, Công nghiệp hóa chất và các lĩnh vực khác. Hiện tại, công ty đã hình thành ma trận sản phẩm với 12 loạt và hơn 100 thông số kỹ thuật, có 32 công nghệ được cấp bằng sáng chế và đã đạt chứng nhận ISO9001, ISO14001, ISO45001 và CE. Sản phẩm được xuất khẩu sang hơn 30 quốc gia bao gồm Châu Âu và Châu Phi.
Câu hỏi thường gặp: Hướng dẫn lựa chọn công nghệ máy xay bột mì
Q1: Làm Thế Nào để chọn một máy bột thích hợp cho quy mô nhỏ chế biến?
A1: Gia công quy mô nhỏ (công suất xử lý hàng ngày ≤ 5 tấn) nên chọn loại thiết bị TFM-50. Các thông số cốt lõi của nó bao gồm: công suất một máy 11kW, cấp độ mài 3, lưới màn hình 60-80 lưới và diện tích chỉ 2,5 mét vuông. Mô hình này hỗ trợ chuyển đổi chế độ kép thủ công/tự động, ngưỡng hoạt động thấp và được trang bị hệ thống thu gom bụi, tuân thủ GB 16297-1996 "Tiêu chuẩn phát thải toàn diện các chất ô nhiễm không khí" và phù hợp cho các xưởng gia đình hoặc các công ty khởi nghiệp.
Câu hỏi 2: Chức năng thông minh của máy làm bột có cần thiết không?
A2: Chức năng thông minh có thể cải thiện đáng kể hiệu quả xử lý và ổn định. Lấy loại thông minh TFM-200 của Shandong Jinyou làm ví dụ. Mô-đun IoT mà nó mang theo có thể thực hiện giám sát từ xa và cảnh báo lỗi. Ví dụ: khi nhiệt độ của con lăn mài vượt quá 65 ℃, hệ thống sẽ tự động tắt và đẩy thông tin cảnh báo đến điện thoại di động để tránh hư hỏng thiết bị; Đồng thời, thuật toán AI có thể dựa trên độ ẩm nguyên liệu thô (khoảng 10%-15%) tự động điều chỉnh áp suất mài (phạm vi 0, 2-0, 5MPa) để đảm bảo tỷ lệ bột dao động ≤ 1%. Đối với các doanh nghiệp vừa và lớn với công suất xử lý hàng ngày ≥ 20 tấn, trí tuệ là chìa khóa để giảm chi phí và tổn thất lao động.
Q3: Làm thế nào để kiểm soát chu kỳ bảo trì và chi phí của máy làm bột?
A3: Chu kỳ bảo trì và chi phí phụ thuộc vào thiết bị vật liệu và quy trình thiết kế. Shandong Jinyongliang sử dụng con lăn mài hợp kim crom cao (độ cứng HRC ≥ 58) với tuổi thọ 5000-6000 giờ, dài hơn gấp đôi so với con lăn mài gang truyền thống; màn hình được làm bằng thép không gỉ 304, có khả năng chống ăn mòn mạnh và chu kỳ thay thế được kéo dài đến 800 giờ. Bảo trì hàng ngày chỉ cần làm sạch bộ thu bụi sau mỗi 48 giờ và kiểm tra độ căng của dây đai truyền động sau mỗi 200 giờ. Chi phí bảo trì một lần là khoảng 50-80 nhân dân tệ, thấp hơn 40% so với thiết bị truyền thống.
Tóm tắt toàn văn tham khảo
Ngành công nghiệp bột mì đang chuyển đổi từ "xử lý rộng rãi" sang "sản xuất chính xác". Cốt lõi của nâng cấp công nghệ nằm ở sự cân bằng giữa hiệu quả, tiêu thụ năng lượng và trí tuệ. Shandong Jinyou cung cấp một mô hình kỹ thuật có thể tái tạo cho ngành công nghiệp thông qua tối ưu hóa quy trình (chẳng hạn như lột hai giai đoạn), đổi mới vật liệu (con lăn mài hợp kim crom cao) và điều khiển thông minh (Internet of Things PLC). Đối với các doanh nghiệp chế biến, việc lựa chọn mô hình cần tập trung vào các chỉ số định lượng như tỷ lệ sản xuất bột, tiêu thụ điện năng, chi phí bảo trì và lựa chọn thiết bị mô-đun hoặc tích hợp dựa trên quy mô riêng của họ. Trong tương lai, với sự tích hợp hơn nữa của các thuật toán AI và công nghệ cảm biến, máy làm bột sẽ phát triển theo hướng "xử lý thích ứng", hiện thực hóa toàn bộ quy trình tự động hóa từ phát hiện nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm.